sĩ dân

sĩ dân

Một vị sĩ dân đang đọc sách trong thư phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng lớp trí thức nhân dân: " dân" từ cổ, chỉ chung hai giai cấp trong xã hội phong kiến: tầng lớp trí thức () nhân dân lao động (dân). Từ này thường dùng để nói về toàn thể các tầng lớp trong nước, đặc biệt trong bối cảnh chính trị, xã hội.
    • Tập thể trí thức dân chúng: Trong văn cảnh lịch sử, " dân" nhấn mạnh sự gắn kết giữa người học người dân thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thời xưa, dân cùng nhau lo việc nước. (Trong quá khứ, tầng lớp trí thức nhân dân cùng nhau gánh vác trách nhiệm quốc gia.)
    • Chính sách đó nhằm đoàn kết dân trong cả nước. (Chính sách đó hướng đến việc hợp nhất tầng lớp trí thức dân chúng trên toàn quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " dân nhất trí": sự đồng lòng giữa trí thức nhân dân.

    • Cuộc khởi nghĩa thành công nhờ dân nhất trí. (Cuộc nổi dậy thắng lợi tầng lớp trí thức dân chúng chung một ý chí.)
  • "lòng dân": tâm tư, nguyện vọng của toàn thể trí thức nhân dân.

    • Nhà vua lắng nghe lòng dân để cai trị. (Nhà vua chú ý đến nguyện vọng của trí thức dân chúng để quản lý đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): người học, trí thức trong xã hội phong kiến.

    • Sĩ phu người đạo đức học vấn. (Sĩ phu người phẩm hạnh kiến thức.)
  • Dân (danh từ): người dân, nhân dân lao động.

    • Dân gốc của nước. (Nhân dân nền tảng của quốc gia.)
  • Quan dân (danh từ): tầng lớp quan lại nhân dânkhác với " dân" nhấn mạnh giới cầm quyền hơn trí thức.

Từ đồng nghĩa
  • Sĩ phu dân chúng: cụm từ mô tả rõ ràng hơn hai thành phần xã hội.
  • Trí thức nhân dân: cách diễn đạt hiện đại, thay thế " dân" trong ngữ cảnh đương đại.
Thành ngữ liên quan
  • dân đồng lòng: trí thức nhân dân cùng chung ý chí.
    • Trong khó khăn, dân đồng lòng vượt qua. (Khi gặp hoạn nạn, trí thức dân chúng hợp sức để vượt qua.)